Dịch

cover something

UK/ˈkʌvə ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈkʌvɚ ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Che một thứ

Cụm từ (phrase)

cover something with somethingPhủ một thứ lên thứ khác

Ví dụ

  • .Hãy phủ một tấm vải sạch lên bàn.

AI