Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cover miles
US
/ˈ
k
ʌ
v
ɚ ˈ
m
aɪ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Đi hết nhiều dặm
Ví dụ
The
train
covered
300
miles
in
three
hours
.
Đoàn tàu chạy 300 dặm trong ba giờ.
Xuất hiện ở từ khác
cover
kết hợp
đi hết nhiều dặm
AI
1
Đi hết nhiều dặm
1
Đi hết nhiều dặm
1
Đi hết nhiều dặm