Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cover losses
US
/ˈ
k
ʌ
v
ɚ ˈ
l
ɔ
s
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Bồi thường tổn thất
Ví dụ
The
policy
covers
losses
caused
by
storms
.
Hợp đồng bảo hiểm bồi thường cho các thiệt hại do bão gây ra.
Xuất hiện ở từ khác
cover
kết hợp
bồi thường tổn thất
AI
1
Bồi thường tổn thất
1
Bồi thường tổn thất
1
Bồi thường tổn thất