Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cover for something
UK
/ˈ
k
ʌ
v
ə
f
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
k
ʌ
v
ɚ
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Vỏ bọc cho một vật
Ví dụ
She
bought
a
cover
for
her
phone
.
Cô ấy đã mua một vỏ điện thoại.
Xuất hiện ở từ khác
cover
kết hợp
vỏ bọc cho một vật
AI
1
Vỏ bọc cho một vật
1
Vỏ bọc cho một vật
1
Vỏ bọc cho một vật