Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cover for someone
UK
/ˈ
k
ʌ
v
ə
f
ə
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
k
ʌ
v
ɚ
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Trực thay cho ai
Ví dụ
Can
you
cover
for
me
on
Friday
?
Thứ Sáu bạn có thể trực thay cho tôi không?
Xuất hiện ở từ khác
cover
kết hợp
trực thay cho ai
AI
1
Trực thay cho ai
1
Trực thay cho ai
1
Trực thay cho ai