Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cover damage
US
/ˈ
k
ʌ
v
ɚ ˈ
d
æ
m
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Bồi thường thiệt hại
Ví dụ
Does
this
policy
cover
damage
caused
by
fire
?
Hợp đồng bảo hiểm này có bồi thường thiệt hại do hỏa hoạn không?
Xuất hiện ở từ khác
cover
kết hợp
bồi thường thiệt hại
AI
1
Bồi thường thiệt hại
1
Bồi thường thiệt hại
1
Bồi thường thiệt hại