Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cover a shift
US
/ˈ
k
ʌ
v
ɚ
ə
ˈ
ʃ
ɪ
f
t
/
Nghĩa chính
1
Trực một ca
Ví dụ
She
covered
the
night
shift
last
week
.
Tuần trước cô ấy đã trực ca đêm.
Xuất hiện ở từ khác
cover
kết hợp
trực một ca
AI
1
Trực một ca
1
Trực một ca
1
Trực một ca