Dịch

cousinal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến anh em họtính từOf or relating to a cousin.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , () , , () .

Nguồn gốc (etymology)

AI