Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cousinage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan hệ giữa anh em họ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
relationship; kinship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cousinage
Dạng gốc
(base form)
cousinage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cousin
+
-age
từ tiếng Anh trung đại
cosynage
từ tiếng Pháp cổ
cosinage
AI
1
Quan hệ giữa anh em họ
1
Quan hệ giữa anh em họ
1
Quan hệ giữa anh em họ