Dịch

court hearing

UK/ˈkɔːt ˈhɪː.ɹɪŋ/US/ˈkɔɹt ˈhɪɹ.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Phiên xử tại tòa

Cụm từ (phrase)

court hearingsPhiên xét xử tại tòa

AI