Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
couple something to something
UK
/ˈ
k
ʌ
p
.
ə
l
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
k
ʌ
p
ə
l
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nối cái gì vào cái gì
Ví dụ
The
engineer
coupled
the
carriage
to
the
train
.
Người kỹ sư đã nối toa xe vào đoàn tàu.
Xuất hiện ở từ khác
couple
kết hợp
nối cái gì vào cái gì
AI
1
Nối cái gì vào cái gì
1
Nối cái gì vào cái gì
1
Nối cái gì vào cái gì