Dịch

coup d'arret

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc phản công cố gắng tận dụng một cuộc tấn công không chắc chắndanh từA counter-attack that attempts to take advantage of an uncertain attack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coup d'arretDạng gốc (base form)
  2. coups d'arretSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcoup d'arrêt

AI