coup d'arret
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc phản công cố gắng tận dụng một cuộc tấn công không chắc chắndanh từA counter-attack that attempts to take advantage of an uncertain attack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coup d'arretDạng gốc (base form)
- coups d'arretSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcoup d'arrêt