Dịch

stop thrust

danh từ (noun)
US/ˈstɑp ˈθɹʌst/

Nghĩa chính

  1. Cuộc đảo chínhdanh từcoup d'arret

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stop thrustDạng gốc (base form)
  2. stop thrustsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI