Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stop thrust
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɑ
p
ˈ
θ
ɹ
ʌ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Cuộc đảo chính
danh từ
coup d'arret
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stop thrust
Dạng gốc
(base form)
stop thrust
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
asalto
Cuộc đảo chính
AI
1
Cuộc đảo chính
1
Cuộc đảo chính
1
Cuộc đảo chính