Dịch

countersuit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ kiện được đệ trình chống lại một bên đã đệ đơn kiện một bêndanh từA lawsuit filed against a party that has filed a suit against one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. countersuitDạng gốc (base form)
  2. countersuitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , men’s .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI