countersuit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vụ kiện được đệ trình chống lại một bên đã đệ đơn kiện một bêndanh từA lawsuit filed against a party that has filed a suit against one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- countersuitDạng gốc (base form)
- countersuitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , men’s .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa