Dịch

counterman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán hàng (ở quầy hàng)danh từA man who serves behind a counter, especially in a diner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. countermanDạng gốc (base form)
  2. countermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , . , .

AI