counterman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người bán hàng (ở quầy hàng)danh từA man who serves behind a counter, especially in a diner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- countermanDạng gốc (base form)
- countermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
- , . , .