Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
counterfeit note
UK
/ˈ
k
a
w
n
t
ə
ˌ
f
ɪ
t
ˈ
n
əʊ
t
/
US
/ˈ
k
aʊ
n
.
t
ɚˌ
f
ɪ
t
ˈ
n
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Tờ tiền giả
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a counterfeit note
Tờ tiền giả
AI
1
Tờ tiền giả
1
Tờ tiền giả
1
Tờ tiền giả