Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
countercurrentwise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ngược dòng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
countercurrently
Nguồn gốc
(etymology)
countercurrent
+
-wise
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aguas arriba
Ngược dòng
arriba
Lên trên, lên dốc, ngược dòng
AI
1
Ngược dòng
1
Ngược dòng
1
Ngược dòng