Dịch

coun

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của hội đồngdanh từAbbreviation of council.

Cụm từ (phrase)

Coun.danh từViết tắt của Councillor

Ví dụ

  • . . . . , 1822. . . . 1841— 1851.Người phụ nữ đó mang thai chỉ sau một lần giao phối

AI