Dịch

couldn't care less

động từ (verb)
US/ˈkʊd.n̩t ˈkɛɚ ˈlɛs/

Nghĩa chính

  1. Không quan tâm chút nào; không có sự quan tâm hoặc quan tâm; trở nên thờ ơđộng từTo not care at all; to have no interest or concern; to be apathetic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. couldn't care lessNguyên thể (infinitive)
  2. couldn't have cared less (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)

Quá khứ không theo quy tắc.

Ví dụ

  • 48 , : “ , couldn’t .”
  • .
  • !

Ngôn ngữ khác

AI