Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotyledonous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lá mầm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a cotyledon.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cotyledonous
a
cotyledonous
Không lá mầm
tính từ
poly
cotyledonous
Có nhiều lá mầm
tính từ
syn
cotyledonous
Có các lá mầm dính liền với nhau
tính từ
non
cotyledonous
Không có lá mầm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cotyledon
+
-ous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cotiledóneo
Lá mầm
AI
1
Có lá mầm
1
Có lá mầm
1
Có lá mầm