Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotunneling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xuyên hầm đồng thời của hai hoặc nhiều electron
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The simultaneous tunneling of two or more electrons
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
tunneling
AI
1
Sự xuyên hầm đồng thời của hai hoặc nhiều electron
1
Sự xuyên hầm đồng thời của hai hoặc nhiều electron
1
Sự xuyên hầm đồng thời của hai hoặc nhiều electron