Nghĩa chính
- Tất sợi bông
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bless my cotton socksthán từ | thán từ | Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc ngạc nhiên |
| one's cotton socks offcụm từ | cụm từ | Hình thức xây dựng của tất của một người |
| bless someone's cotton sockscụm từ | cụm từ | Dùng để bày tỏ tình cảm với ai đó |