Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotest
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thử nghiệm (một loại thuốc, v.v.) cùng với thứ khác
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To test (a drug, etc.) together with something else.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotest
Nguyên thể
(infinitive)
cotest
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
cotest
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
cotest
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
test
AI
1
Thử nghiệm (một loại thuốc, v.v.) cùng với thứ khác
1
Thử nghiệm (một loại thuốc, v.v.) cùng với thứ khác
1
Thử nghiệm (một loại thuốc, v.v.) cùng với thứ khác