Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coterminated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chấm dứt cùng với một cái khác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
terminated along with another
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cotermination
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
terminated
AI
1
Chấm dứt cùng với một cái khác
1
Chấm dứt cùng với một cái khác
1
Chấm dứt cùng với một cái khác