Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosuppression
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đàn áp đồng thời của hai hoặc nhiều thứ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The simultaneous suppression of two or more things.
2
Sự can thiệp của RNA
danh từ
không đếm được
(uncountable)
RNA interference.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
suppression
AI
1
Sự đàn áp đồng thời của hai hoặc nhiều thứ
2
Sự can thiệp của RNA
1
Sự đàn áp đồng thời của hai hoặc nhiều thứ
2
Sự can thiệp của RNA
1
Sự đàn áp đồng thời của hai hoặc nhiều thứ
2
Sự can thiệp của RNA