Dịch

cosuppression

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đàn áp đồng thời của hai hoặc nhiều thứdanh từkhông đếm được (uncountable)The simultaneous suppression of two or more things.
  2. Sự can thiệp của RNAdanh từkhông đếm được (uncountable)RNA interference.

Nguồn gốc (etymology)

AI