Dịch

costful

tính từ (adjective)

Dạng gốc:expenditureSự tiêu dùng

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Indicative of expenditure or loss; costly.chưa dịchtính từ

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Expensive
  1. Expensive; sumptuous.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

cost-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạicostful

Ví dụ

  • , , , .

AI