Dịch

cossie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ đồ tắmdanh từA swimming costume.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cossieDạng gốc (base form)
  2. cossiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

costume-ie“diminutive suffix”

Ví dụ

  • “ . ′ ′ .” , .
  • , . , three-foot-long , .

AI