cossie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ đồ tắmdanh từA swimming costume.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cossieDạng gốc (base form)
- cossiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ . ′ ′ .” , .
- , . , three-foot-long , .