Dịch

cosponsorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tài trợ chung của nhiều bêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Joint sponsorship by more than one party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosponsorshipDạng gốc (base form)
  2. cosponsorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI