cosponsorship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tài trợ chung của nhiều bêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Joint sponsorship by more than one party.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cosponsorshipDạng gốc (base form)
- cosponsorshipsSố nhiều (plural)