Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cosmic dust
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
z
.
m
ɪ
k
ˈ
d
ʌ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bụi vũ trụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Dust which exists in outer space or has fallen from outer space to Earth.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
space dust
Ví dụ
The
Cosmic
Dust
Laboratory
at
NASA's
Johnson
Space
Center
contains
the
largest
collection
of
comet
debris
on
Earth
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
polvo cósmico
giống đực
Bụi vũ trụ
AI
1
Bụi vũ trụ
1
Bụi vũ trụ
1
Bụi vũ trụ