Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polvo cósmico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bụi vũ trụ
danh từ
cosmic dust
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cosmic dust
Bụi vũ trụ
AI
1
Bụi vũ trụ
1
Bụi vũ trụ
1
Bụi vũ trụ