Dịch

cosmetology

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học về mỹ phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of cosmetics.
  2. Nghề thẩm mỹdanh từkhông đếm được (uncountable)The profession of a cosmetologist or beautician.

Ví dụ

  • , . Niami , special-effects .Ngay khi còn học trung học, anh Niami đã tham gia các lớp học buổi tối để lấy bằng thẩm mỹ rồi học cách làm các bộ phận giả hiệu ứng đặc biệt cho phim kinh dị.
  • .Baya tốt nghiệp trường thẩm mỹ.

Nguồn gốc (etymology)

cosmetics-ology

  1. mượn từ tiếng Phápcosmétologie

AI