Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visagismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thẩm mỹ
danh từ
cosmetology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visagismo
Dạng gốc
(base form)
visagismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cosmetology
Khoa học về mỹ phẩm
AI
1
Thẩm mỹ
1
Thẩm mỹ
1
Thẩm mỹ