cosmetically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Có tính cách bên ngoài, có tính cách trang điểmtrạng từkhông so sánh (not comparable)In cosmetic terms; regarding appearance.
Họ từ (word family)
cùng gốc cosmeticallyVí dụ
Nguồn gốc (etymology)
cosmetic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha