Dịch

cosmetically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có tính cách bên ngoài, có tính cách trang điểmtrạng từkhông so sánh (not comparable)In cosmetic terms; regarding appearance.

Họ từ (word family)

cùng gốc cosmetically

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

cosmetic-ally

AI