Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cósmicamente
trạng từ
(adverb)
/ˌkosmikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt thẩm mỹ
trạng từ
cosmetically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cosmetically
Có tính cách bên ngoài, có tính cách trang điểm
AI
1
Về mặt thẩm mỹ
1
Về mặt thẩm mỹ
1
Về mặt thẩm mỹ