Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosinusoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dạng cosin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of a cosine.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cosinusoidal
cosinusoidal
ly
Theo cách hình sin
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
sinusoidal
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
sinusoidal
AI
1
Có dạng cosin
1
Có dạng cosin
1
Có dạng cosin