Dịch

cosinus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cosinedanh từSynonym of cosine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosinusDạng gốc (base form)
  2. cosinusesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớicosinus

Cùng gốc (doublet)cosine

Ví dụ

  • , 1, , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI