Dịch

cosection

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghịch đảo bên trái của một hình tháidanh từThe left inverse of a morphism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosectionDạng gốc (base form)
  2. cosectionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI