Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosection
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghịch đảo bên trái của một hình thái
danh từ
The left inverse of a morphism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cosection
Dạng gốc
(base form)
cosection
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
section
AI
1
Nghịch đảo bên trái của một hình thái
1
Nghịch đảo bên trái của một hình thái
1
Nghịch đảo bên trái của một hình thái