Dịch

coruscant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sáng loáng, lấp lánhtính từEmitting flashes of light; glittering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coruscantDạng gốc (base form)
  2. more coruscantSo sánh hơn (comparative)
  3. most coruscantSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcoruscans“glittering”

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sáng loáng

AI