Dịch

correctorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc hoạt động kinh doanh của người sửa chữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or business of a corrector.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. correctorshipDạng gốc (base form)
  2. correctorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI