Dịch

corpulence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic or state of being corpulent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corpulenceDạng gốc (base form)
  2. corpulencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corpulence indexdanh từChỉ số cân nhắc

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc corpulence

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổcorpulence
  2. từ tiếng Latinhcorpulentia

AI