Nghĩa chính
- Sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic or state of being corpulent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corpulenceDạng gốc (base form)
- corpulencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corpulence indexdanh từ | danh từ | Chỉ số cân nhắc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : , .
Họ từ (word family)
cùng gốc corpulenceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcorpulence
- từ tiếng Latinhcorpulentia