Dịch

corpsey

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng của hoặc liên quan đến một xác chếttính từCharacteristic of or associated with a corpse.
  2. Xác chếtdanh từA dead body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corpseyDạng gốc (base form)
  2. corpseysSố nhiều (plural)
  3. more corpseySo sánh hơn (comparative)
  4. most corpseySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • . "H'run ," . " es-step ."
  • , , , .

AI