Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corporealist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vật thể luận
danh từ
One who denies the reality of spiritual existences; a materialist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corporealist
Dạng gốc
(base form)
corporealist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
corporeal
+
-ist
Ví dụ
some
corporealists
and
mechanics
,
who
vainly
pretended
to
make
a
world
without
a
God
AI
1
Người vật thể luận
1
Người vật thể luận
1
Người vật thể luận