corporatization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình chuyển đổi tài sản nhà nước, cơ quan chính phủ hoặc tổ chức thành phố thành các tập đoàn thuộc sở hữu côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of transforming state assets, government agencies, or municipal organizations into publicly-owned corporations
- Việc áp đặt các giá trị hoặc thông lệ của công ty; thương mại hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The imposition of corporate values or practices; commercialization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corporatizationDạng gốc (base form)
- corporatizationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha