Dịch

corporation tax

danh từ (noun)
US/ˌkɔɹ.pɚˈeɪ.ʃən ˈtæks/

Nghĩa chính

  1. Thuế doanh nghiệp; Thuế Công tydanh từSynonym of corporate tax.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corporation taxDạng gốc (base form)
  2. corporation taxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI