Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corporation tax
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
ɔɹ.
p
ɚˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
t
æ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Thuế doanh nghiệp; Thuế Công ty
danh từ
Synonym of corporate tax.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corporation tax
Dạng gốc
(base form)
corporation tax
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
corporate tax
Ví dụ
The
company
saved
millions
on
its
corporation
tax
bill
.
AI
1
Thuế doanh nghiệp
1
Thuế doanh nghiệp
1
Thuế doanh nghiệp