Nghĩa chính
- Thuế đánh vào một công ty, đặc biệt là lợi nhuận của nó; thuế công tydanh từA tax levied on a corporation, especially on its profits; corporation tax.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corporate taxDạng gốc (base form)
- corporate taxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .
- ?