Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corporatese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biệt ngữ được sử dụng trong các tập đoàn và các cơ quan quan liêu khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon used in corporations and other bureaucracies.
Nguồn gốc
(etymology)
corporate
+
-ese
AI
1
Biệt ngữ được sử dụng trong các tập đoàn và các cơ quan quan liêu khác
1
Biệt ngữ được sử dụng trong các tập đoàn và các cơ quan quan liêu khác
1
Biệt ngữ được sử dụng trong các tập đoàn và các cơ quan quan liêu khác