Dịch

corporatese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt ngữ được sử dụng trong các tập đoàn và các cơ quan quan liêu khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The jargon used in corporations and other bureaucracies.

Nguồn gốc (etymology)

AI