Nghĩa chính
- Lời thề (lời thề) không chỉ đơn thuần là nói ra mà còn kèm theo một hành động mang tính biểu tượng như hôn một cuốn sách thánhdanh từAn oath (vow) that is not merely spoken, but accompanied by a symbolic act such as kissing a holy book.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corporal oathDạng gốc (base form)
- corporal oathsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa