Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bodily oath
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
d
ɪ
l
i
ˈ
əʊ
θ
/
US
/ˈ
b
ɑ
d
ɪ
l
i
ˈ
oʊ
θ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với corporal oath
danh từ
Synonym of corporal oath.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bodily oath
Dạng gốc
(base form)
bodily oath
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
corporal oath
AI
1
Đồng nghĩa với corporal oath
1
Đồng nghĩa với corporal oath
1
Đồng nghĩa với corporal oath