Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corona blues
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈɹ
oʊ
.
n
ə
ˈ
b
l
u
z
/
Nghĩa chính
1
Giai đoạn trầm cảm do coronavirus gây ra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An episode of depression provoked by coronavirus.
Nguồn gốc
(etymology)
coronavirus
+
blues
AI
1
Giai đoạn trầm cảm do coronavirus gây ra
1
Giai đoạn trầm cảm do coronavirus gây ra
1
Giai đoạn trầm cảm do coronavirus gây ra