Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corollarily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng một hệ quả tất yếu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of a corollary
Nguồn gốc
(etymology)
corollary
+
-ly
AI
1
Bằng một hệ quả tất yếu
1
Bằng một hệ quả tất yếu
1
Bằng một hệ quả tất yếu